chinese date
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả táo tàu: "chinese date" là một loại quả nhỏ, hình bầu dục, màu đỏ sẫm, có vị ngọt và hơi giòn, thường được ăn tươi hoặc sấy khô. Quả này mọc trên cây hắc mai (cây táo tàu), có nguồn gốc từ châu Á, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Trung Hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một ít quả táo tàu tươi ở chợ.)
- (Táo tàu khô thường được dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chinese date" có thể được gọi là "jujube" trong tiếng Anh, và thường được dùng để chỉ cả quả tươi lẫn quả khô.
- Trong văn hóa Trung Hoa, "chinese date" còn được coi là biểu tượng của sự may mắn và thịnh vượng, thường xuất hiện trong các dịp lễ Tết.
Biến thể và từ gần giống
- Jujube (danh từ): tên gọi khác của "chinese date", cũng chỉ cùng một loại quả.
- The jujube tree is easy to grow in warm climates. (Cây táo tàu dễ trồng ở vùng khí hậu ấm áp.)
- Red date (danh từ): một tên gọi phổ biến khác cho "chinese date" khi quả đã chín có màu đỏ.
- Red dates are a key ingredient in many soups. (Táo tàu đỏ là một nguyên liệu chính trong nhiều món súp.)
Từ đồng nghĩa
- Jujube: quả táo tàu (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
- Red date: quả táo tàu đỏ (thường dùng trong ẩm thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chinese date".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến dùng "chinese date". Tuy nhiên, trong văn hóa Trung Hoa, có câu: "Ăn táo tàu, sống lâu trăm tuổi" (mang ý nghĩa cầu chúc sức khỏe và trường thọ).